menage a trois

Định nghĩa

Danh từ: - Gia đình ba người: "Ménage à trois" chỉ một mối quan hệ hoặc hộ gia đình gồm ba người, trong đó một cặp vợ chồng (hoặc cặp đôi) một người tình của một trong hai người, cùng sống chung chia sẻ quan hệ tình dục. Đây một thuật ngữ gốc Pháp, thường được dùng để miêu tả một sự sắp xếp tình dục sống chung không chính thống.

dụ sử dụng
  • (Họ quyết định thiết lập một gia đình ba người, với người tình của chồng dọn vào nhà họ.)
  • (Bộ phim khám phá sự phức tạp của một gia đình ba người trong xã hội hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live in a ménage à trois": sống trong một mối quan hệ ba người.

    • They have been living in a ménage à trois for over a year, maintaining a stable household. (Họ đã sống trong một mối quan hệ ba người hơn một năm, duy trì một hộ gia đình ổn định.)
  • "a temporary ménage à trois": một mối quan hệ ba người tạm thời.

    • What started as a temporary ménage à trois soon became a permanent arrangement. (Điều bắt đầu như một mối quan hệ ba người tạm thời nhanh chóng trở thành một sự sắp xếp lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Ménage (danh từ, từ mượn từ Pháp): hộ gia đình, gia đình (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương).

    • The ménage consisted of three generations living under one roof. (Gia đình bao gồm ba thế hệ sống dưới một mái nhà.)
  • Trois (số từ, tiếng Pháp): ba.

    • Ménage à trois dịch sát nghĩa "hộ gia đình ba người".
Từ đồng nghĩa
  • Threesome: một nhóm ba người, thường ám chỉ quan hệ tình dục ba người (nhưng không nhất thiết phải sống chung).
    • They had a threesome during their vacation. (Họ đã một cuộc quan hệ ba người trong kỳ nghỉ.)
  • Triad: bộ ba, liên minh ba bên (dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội học, nhưng cũng có thể chỉ mối quan hệ tình cảm ba người).
    • The triad of lovers was a secret in their small town. (Bộ ba tình nhân một bí mật trong thị trấn nhỏ của họ.)
Các cụm từ liên quan
  • Love triangle: tình tay ba (ám chỉ sự cạnh tranh tình cảm giữa ba người, khác với ménage à trois không nhất thiết sự đồng thuận sống chung).
    • The love triangle caused a lot of drama in the office. (Tình tay ba đã gây ra nhiều kịch tính trong văn phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • "A ménage à trois of power": một liên minh ba bên về quyền lực (dùng trong chính trị hoặc kinh doanh).
    • The three companies formed a ménage à trois of power to dominate the market. (Ba công ty đã thành lập một liên minh ba bên về quyền lực để thống trị thị trường.)